Kaori Dict

知識欲

ちしきよく

chishikiyoku

Âm Hán-Việt: TRI THỨC DỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thirst for knowledge; intellectual thirst

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is in a rage to know.

  • He is acquisitive of knowledge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知識欲 (ちしきよく) — thirst for knowledge; intellectual thirst | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict