Kaori Dict

忠犬

ちゅうけん

chuuken

Âm Hán-Việt: TRUNG KHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.faithful dog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The statue of Hachiko, the faithful dog, stands in front of Shibuya Station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠犬 (ちゅうけん) — faithful dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict