Kaori Dict

中堅

ちゅうけん

chuuken

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG KIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nucleus; backbone; mainstay; key figure

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.medium-level; mid-level; middle-ranking; midsize

  3. danh từ

    3.main body (of troops); crack troops; select troops

  4. danh từbaseball

    4.center field; centre field; center fielder; centre fielder

  5. danh từ

    5.athlete competing in the middle-number match in a team competition, i.e. second in 3-on-3, third in 5-on-5 (kendo, judo, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中堅 (ちゅうけん) — nucleus; backbone; mainstay; key figure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict