Kaori Dict

大福

だいふく

daifuku

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great fortune; good luck

  2. danh từviết tắtfood, cooking

    2.rice cake stuffed with bean jam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had the face of a daifuku.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大福 (だいふく) — great fortune; good luck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict