Kaori Dict

大蛇

だいじゃ

daija

Âm Hán-Việt: ĐẠI XÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.big snake; (large) serpent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • While on a mountain trip, I was chewing on some hard, stale bread when I happened upon a huge snake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大蛇 (だいじゃ) — big snake; (large) serpent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict