Kaori Dict

脱会

だっかい

dakkai

Âm Hán-Việt: THOÁT HỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.withdrawal (from membership of organization, organisation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱会 (だっかい) — withdrawal (from membership of organization, organisation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict