Kaori Dict

暖気

だんき

danki

Âm Hán-Việt: NOÃN KHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warmth; warm weather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her cheeks were tinged with red by the warmth of fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖気 (だんき) — warmth; warm weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict