Kaori Dict

団欒

だんらん

danran

Âm Hán-Việt: ĐOÀN LOAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sitting together in a circle; happy circle; harmony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The family is sitting in a happy circle around the dining table.

  • I want to cherish the time that I spend together with my family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団欒 (だんらん) — sitting together in a circle; happy circle; harmony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict