欒
Loan
chinaberry tree · round · harmonious
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ラン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おうちひじきまどかまるい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 23
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- luan2
- Tiếng Hàn
- 란
chinaberry tree · round · harmonious
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpomelo (Citrus maxima); shaddock
enhappy family get-together
ensitting together in a circle; happy circle; harmony
enhappy family circle; sitting in a family circle and enjoying conversation; harmony in a family
engoldenrain tree (Koelreuteria paniculata)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).