家族団らん
かぞくだんらん
kazokudanran
Cách viết khác: 家族団欒
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.happy family circle; sitting in a family circle and enjoying conversation; harmony in a family
かぞくだんらん
kazokudanran
Cách viết khác: 家族団欒
1.happy family circle; sitting in a family circle and enjoying conversation; harmony in a family