Kaori Dict

脱獄

だつごく

datsugoku

Âm Hán-Việt: THOÁT NGỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.escaping from prison; breaking out of prison; jailbreak

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.jailbreaking (a smartphone, video game console, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ten prisoners broke out of jail.

  • He escaped from prison.

  • The prisoner escaped from prison.

  • Three men broke out of prison yesterday.

  • The prisoners tried to escape.

  • That's how he got away from prison.

  • The police are pursuing an escaped prisoner.

  • Everyone broke out?! That's ridiculous!

  • They escaped from prison.

  • The police are pursuing an escaped prisoner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱獄 (だつごく) — escaping from prison; breaking out of prison; jailbreak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict