Kaori Dict

怒張

どちょう

dochou

Âm Hán-Việt: NỘ TRƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.overswelling (of a blood vessel); engorgement; bulging

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.squaring one's shoulders; flexing one's muscles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒張 (どちょう) — overswelling (of a blood vessel); engorgement; bulging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict