Kaori Dict

土偶

どぐう

doguu

Âm Hán-Việt: THỔ NGẪU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earthen figure; clay figure

  2. danh từ

    2.dogū; clay figurines from the late Jōmon period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土偶 (どぐう) — earthen figure; clay figure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict