Kaori Dict

襲う

おそう

osou

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.tấn công; xâm lược; đột nhập; truy đuổi
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to attack; to assail; to make an assault; to strike; to hunt down

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to succeed (someone in a post, role, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to make a sudden visit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A curious disease struck the town.

  • Mr Koizumi succeeded Mr Mori as prime minister.

  • Tragedy fell over the town.

  • The typhoon hit Tokyo.

  • Tom was attacked by a dog.

  • The bank was attacked.

  • The bandits made a raid on the village.

  • Fear fell upon her.

  • Have you ever been attacked by a dog?

  • The lion attacked the person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襲う (おそう) — tấn công; xâm lược; đột nhập; truy đuổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict