Kaori Dict

胴元

どうもと

doumoto

Âm Hán-Việt: ĐỖNG NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.banker (gambling); bookmaker; person who runs a gambling den; person who rents out space for gambling and charges commission

  2. danh từ

    2.manager; boss

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胴元 (どうもと) — banker (gambling); bookmaker; person who runs a gambling den; person who rents out space for gambling and charges commission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict