Kaori Dict

同類項

どうるいこう

douruikou

Âm Hán-Việt: ĐỒNG LOẠI HẠNG

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.like terms; similar terms

  2. danh từ

    2.same kind; same class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同類項 (どうるいこう) — like terms; similar terms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict