Kaori Dict

服地

ふくじ

fukuji

Âm Hán-Việt: PHỤC ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cloth; dress material; clothing fabric

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This cloth is sold by the yard.

  • There is a yard of cloth.

  • The price of my dress' fabric is 10 Euros per meter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服地 (ふくじ) — cloth; dress material; clothing fabric | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict