Kaori Dict

重んずる

おもんずる

omonzuru

N1

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.tôn trọng; kính trọng; coi trọng
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to honor; to honour; to respect; to esteem; to prize

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重んずる (おもんずる) — tôn trọng; kính trọng; coi trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict