Kaori Dict

鉢物

はちもの

hachimono

Âm Hán-Việt: BÁT VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food served in bowls

  2. danh từ

    2.potted plant; bonsai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉢物 (はちもの) — food served in bowls | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict