Kaori Dict

肌身

はだみ

hadami

Âm Hán-Việt: CƠ THÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have an item that you always carried with you as child?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌身 (はだみ) — body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict