肌身
はだみ
hadami
Âm Hán-Việt: CƠ THÂN
意味Nghĩa
- danh từ
1.body
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 子供の頃、肌身離さず持っていたものってありましたか?
Do you have an item that you always carried with you as child?
はだみ
hadami
Âm Hán-Việt: CƠ THÂN
1.body
Do you have an item that you always carried with you as child?