Kaori Dict

破獄

はごく

hagoku

Âm Hán-Việt: PHÁ NGỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.breaking out of prison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破獄 (はごく) — breaking out of prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict