Kaori Dict

祝賀

しゅくが

shukuga

N1

Âm Hán-Việt: CHÚC HẠ

JLPT N1 · Bài 100

Nghĩa

encelebration, congratulationsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.celebration; congratulations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He introduced me to his relatives at the reception.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝賀 (しゅくが) — celebration, congratulations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict