Kaori Dict

敗軍

はいぐん

haigun

Âm Hán-Việt: BẠI QUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.defeat; lost battle

  2. danh từ

    2.defeated army

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is not for the vanquished to talk of war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗軍 (はいぐん) — defeat; lost battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict