Kaori Dict

波羅蜜

はらみつ

haramitsu

Âm Hán-Việt: BA LA MẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.pāramitā; perfection; perfection of Buddhist practices or attaining enlightenment

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.jackfruit (Artocarpus heterophyllus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波羅蜜 (はらみつ) — pāramitā; perfection; perfection of Buddhist practices or attaining enlightenment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict