Kaori Dict

早咲き

はやざき

hayazaki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.blooming early; flowering early; blossoming early

  2. danh từ

    2.early-flowering plant; early-blooming species (of plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These flowers bloom earlier than others do.

  • All the early flowers were bitten by the frost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早咲き (はやざき) — blooming early; flowering early; blossoming early | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict