Kaori Dict

放漫

ほうまん

houman

Âm Hán-Việt: PHÓNG MẠN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.whimsy; looseness; indiscretion; laxity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his job through his irresponsibility.

  • Government spending is getting a little out of hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放漫 (ほうまん) — whimsy; looseness; indiscretion; laxity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict