Kaori Dict

豊水

ほうすい

housui

Âm Hán-Việt: LỄ THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high water; abundance of water

  2. danh từ

    2.hosui (cultivar of nashi, Pyrus pyrifolia)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊水 (ほうすい) — high water; abundance of water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict