Kaori Dict

放水

ほうすい

housui

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓNG THUỶ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.discharge of water (from a river, dam, etc.); drainage

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.spraying water (on); hosing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He played a hose on the burning hotel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放水 (ほうすい) — discharge of water (from a river, dam, etc.); drainage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict