Kaori Dict

票読み

ひょうよみ

hyouyomi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.estimation of votes (in an election)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.announcing the number of votes cast (for each candidate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

票読み (ひょうよみ) — estimation of votes (in an election) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict