腹を据える
はらをすえる
harawosueru
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ
1.to make up one's mind
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ
2.to calm oneself; to be patient; to endure
はらをすえる
harawosueru
1.to make up one's mind
2.to calm oneself; to be patient; to endure