Kaori Dict

老父

ろうふ

roufu

Âm Hán-Việt: LÃO PHỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old father

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A humble-looking old man was presented to the king.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老父 (ろうふ) — old father | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict