Kaori Dict

如月

きさらぎ

kisaragi

Âm Hán-Việt: NHƯ NGUYỆT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.second month of the lunar calendar

  2. danh từthơ

    2.February

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如月 (きさらぎ) — second month of the lunar calendar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict