如月
きさらぎ
kisaragi
Âm Hán-Việt: NHƯ NGUYỆT
Cách viết khác: 衣更着・更衣 · Cách đọc khác: じょげつ・きぬさらぎ
意味Nghĩa
- danh từít dùng
1.second month of the lunar calendar
- danh từthơ
2.February
きさらぎ
kisaragi
Âm Hán-Việt: NHƯ NGUYỆT
Cách viết khác: 衣更着・更衣 · Cách đọc khác: じょげつ・きぬさらぎ
1.second month of the lunar calendar
2.February