Kaori Dict

現尺

げんしゃく

genshaku

Âm Hán-Việt: HIỆN THƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.full size

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現尺 (げんしゃく) — full size | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict