Kaori Dict

魂消る

たまげる

tamageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be astonished; to be flabbergasted; to be startled; to be amazed

    from たまきえる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm amazed Sue accepted his proposal.

  • I was amazed that she had drunk all of the wine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魂消る (たまげる) — to be astonished; to be flabbergasted; to be startled; to be amazed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict