Kaori Dict

歯噛み

はがみ

hagami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.grinding of the teeth; involuntary nocturnal tooth grinding; bruxism

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.grinding one's teeth out of anger or vexation; gnashing one's teeth; gritting one's teeth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯噛み (はがみ) — grinding of the teeth; involuntary nocturnal tooth grinding; bruxism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict