Kaori Dict

煮え立つ

にえたつ

nietatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to boil; to come to a boil

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to seethe (with rage, etc.); to be furious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 4. Just before bringing it to the boil, set to a low flame and remove the scum again.

  • Money will make the pot boil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮え立つ (にえたつ) — to boil; to come to a boil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict