Kaori Dict

暮らし向き

くらしむき

kurashimuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.life circumstances; lifestyle; (family) finances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were badly off at that time.

  • He is well off.

  • My mother is well off.

  • He is better off than before.

  • He is far better off than he was five years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮らし向き (くらしむき) — life circumstances; lifestyle; (family) finances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict