Kaori Dict

掻い摘む

かいつまむ

kaitsumamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to sum up; to summarize; to summarise

    usu. as かいつまんで

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To make a long story short, everything went fine.

  • To make a long story short, he married his first love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻い摘む (かいつまむ) — to sum up; to summarize; to summarise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict