Kaori Dict

大股

おおまた

oomata

Âm Hán-Việt: ĐẠI CỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.spreading one's legs wide apart; straddle

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.long stride; big steps

  3. danh từsumo

    3.thigh-scooping body drop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He strode along the road in a great hurry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大股 (おおまた) — spreading one's legs wide apart; straddle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict