Kaori Dict

敷き物

しきもの

shikimono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carpet; rug; matting; carpeting

  2. danh từ

    2.mat, mattress, quilt etc. spread out on the floor (or ground) and used to sit or sleep on

  3. danh từ

    3.spread; (cloth) cover; coaster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This carpet does not match the curtain.

  • Rugs absorb sound.

  • Let's shake the rug.

  • Please beat the rug, first.

  • She shook the rug to get the dust out of it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敷き物 (しきもの) — carpet; rug; matting; carpeting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict