Kaori Dict

抱え込む

かかえこむ

kakaekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to hold a thing in one's arms; to carry in one's arms; to embrace (e.g. a baby)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to take upon oneself; to be saddled with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He buried his head in his hands.

  • The hen keeps her brood under her.

  • He's racking his brains about how to deal with the matter.

  • Her arms were wrapped around her knees, her chin rested on her locked hands.

  • Burning the candle at both ends reduces the candle to wax in a hurry - just like a playboy having a pretty girl on each arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱え込む (かかえこむ) — to hold a thing in one's arms; to carry in one's arms; to embrace (e.g. a baby) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict