Kaori Dict

尽日

じんじつ

jinjitsu

Âm Hán-Việt: TẬN NHẬT

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.all day long

  2. danh từphó từ

    2.last day of the month; last day of the year; New Year's Eve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽日 (じんじつ) — all day long | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict