Kaori Dict

時論

じろん

jiron

Âm Hán-Việt: THỜI LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comments on current events; public sentiments of the day; current view; contemporary opinion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時論 (じろん) — comments on current events; public sentiments of the day; current view; contemporary opinion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict