Kaori Dict

磁力線

じりょくせん

jiryokusen

Âm Hán-Việt: TỪ LỰC TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.magnetic field line; magnetic flux line; line of magnetic force

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Perhaps they can feel the lines with their bodies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁力線 (じりょくせん) — magnetic field line; magnetic flux line; line of magnetic force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict