Kaori Dict

門出

かどで

kadode

Âm Hán-Việt: MÔN XUẤT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.setting off (on a long journey); setting out; departure (e.g. for the front); leaving home

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.starting a new life; starting life anew

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門出 (かどで) — setting off (on a long journey); setting out; departure (e.g. for the front); leaving home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict