門出
かどで
kadode
Âm Hán-Việt: MÔN XUẤT
Cách viết khác: 首途 · Cách đọc khác: しゅと・かどいで
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.setting off (on a long journey); setting out; departure (e.g. for the front); leaving home
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.starting a new life; starting life anew