Kaori Dict

掻い繰る

かいくる

kaikuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to haul in hand over hand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻い繰る (かいくる) — to haul in hand over hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict