Kaori Dict

つえ

tsue

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỢNG

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.gậy; gậy đi bộ; gậy phép
  1. danh từ

    1.cane; walking stick; staff; wand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    Forewarned is forearmed.

  • Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.

    I got involved in other people's quarrel.

  • Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.

    On the train, Tom gave his seat to an old woman with a cane.

  • The stick didn't help him any.

  • I need my cane.

  • The old man walked with a stick.

  • He supported himself with a stick.

  • The old man leaned on his staff.

  • My grandfather cannot walk without a stick.

  • My grandfather needs a walking stick at all times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杖 (つえ) — gậy; gậy đi bộ; gậy phép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict