Kaori Dict

型崩れ

かたくずれ

katakuzure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.losing shape (of clothing, etc.); losing form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sweater is all stretched out of shape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型崩れ (かたくずれ) — losing shape (of clothing, etc.); losing form | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict