Kaori Dict

阿僧祇

あそうぎ

asougi

Âm Hán-Việt: A TĂNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.a number so great it can never be counted to

  2. số từ

    2.10^56 (or 10^64)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿僧祇 (あそうぎ) — a number so great it can never be counted to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict