祇
Kỳ · Kì · Chi
national or local god · peaceful · great
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ギキシ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くにつかみただまさに
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2169 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi3, qi2, zhi1
- Tiếng Hàn
- 기, 지
national or local god · peaceful · great
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enGion Festival (in Kyoto during the month of July, with high point on the 17th)
engods of heaven and earth
ena number so great it can never be counted to · 10^56 (or 10^64)
engods of the land; earthly deities
engods of heaven and earth
enDepartment of Divinities (1868-1871) · Department of Worship (under the ritsuryō system)
enfestival held in July in Fukuoka City; Hakata Gion Yamakasa Festival (often just called Yamakasa Festival)
enGion Festival (in Kyoto during the month of July, with high point on the 17th)
enInstitute of Divinities (1940-1946)
enMinistry of Divinities (1871-1872)
enhead of the Department of Worship
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).